TradFi — bitcoin đối diện thế giới mà nó giao dịch trong đó

Các chỉ số Mỹ, vàng, đô-la, lợi suất trái phiếu Kho bạc, lãi suất và bảng cân đối của Fed, cung tiền, lạm phát, biến động, dầu và nợ liên bang — chuỗi nào cũng công khai, biểu đồ nào cũng vẽ tại đây, và bitcoin được đặt lên cùng trục với phần còn lại.

Bitcoin so với phần còn lại

Bitcoin, S&P 500, Nasdaq, vàng, đô-la và M2 trên cùng một trục, mỗi thứ quy về mốc 100 tại đầu khung thời gian — thứ gì thực sự đã tăng, và tăng bao nhiêu.

Mọi đường đều quy về mốc 100 tại đầu khung thời gian.
S&P 500140Nasdaq155Chỉ số đô-la97M2109
10003 Sept 202403 Sept 202503 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

S&P 500

S&P 500, giá đóng cửa theo ngày trong mười năm qua, đúng như dữ liệu của chính Cục Dự trữ Liên bang công bố.

1 năm+20.2%
06 Sept 201604 Sept 202103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Nasdaq Composite

Nasdaq Composite từ 1971, theo ngày — đầu rủi ro của thị trường cổ phiếu, và là thứ bitcoin thường đi cùng nhất.

1 năm+23.7%
10,00008 Sept 201605 Sept 202103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Dow Jones

Chỉ số Dow Jones Industrial Average, giá đóng cửa theo ngày trong mười năm qua.

1 năm+18.6%
06 Sept 201604 Sept 202103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Vàng

Giá vàng tính bằng đô-la mỗi ounce troy, đọc từ giá đóng cửa theo ngày của vàng token hoá — một token đổi một ounce, giao dịch suốt ngày đêm.

1 năm+1.1%
$1,600$1,800$2,00025 Sept 202009 Feb 202227 Jun 2023perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Bitcoin tính bằng vàng

Bitcoin định giá bằng vàng: một đồng mua được bao nhiêu ounce. Hai tài sản cứng đo lẫn nhau, với đồng đô-la được gạt ra khỏi bức tranh.

Số ounce troy vàng cho một bitcoin.
1 năm+42.4%
10.0 oz25 Sept 202009 Feb 202227 Jun 2023perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Chỉ số đô-la Mỹ

Đô-la so với các đối tác thương mại — chỉ số rộng, tính theo tỷ trọng thương mại của Fed. Đô-la mạnh từng là ngọn gió ngược cho mọi tài sản rủi ro, bitcoin không ngoại lệ.

1 năm-1.3%
100.00120.0002 Jan 200630 Apr 201628 Aug 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Lợi suất trái phiếu Kho bạc

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm và 2 năm — giá của tiền trên hai chân trời, và khoảng cách giữa chúng.

Lợi suất 2 năm4.34%
0.00%2.00%4.00%08 Sept 201605 Sept 202103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Đường cong lợi suất (10Y − 2Y)

Mười năm trừ hai năm. Dưới 0 là đường cong đảo ngược, điều đã đi trước mọi cuộc suy thoái của Mỹ trong nửa thế kỷ qua — với một độ trễ chưa ai canh được thời điểm.

Không đảo ngược
-2.00+0.00+2.0001 Jun 197618 Jul 200103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Lãi suất quỹ liên bang

Lãi suất quỹ liên bang hiệu dụng — lãi suất qua đêm mà Fed điều hành, và là sàn dưới mọi lợi suất khác.

1 năm-16.2%
0.00%2.00%4.00%08 Sept 201605 Sept 202103 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Bảng cân đối của Fed

Những gì Cục Dự trữ Liên bang đang nắm, tính bằng nghìn tỷ đô-la: nới lỏng định lượng trên đường lên, thắt chặt trên đường xuống.

1 năm+2.0%
$2.50T$5.00T$7.50T18 Dec 200225 Oct 201402 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Cung tiền M2

Cung tiền M2 tính bằng nghìn tỷ đô-la — tiền mặt, tiền gửi và các quỹ thị trường tiền tệ làm nên đồng đô-la.

1 năm+5.4%
01 Jul 201601 Jul 202101 Jul 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Lạm phát Mỹ (CPI)

Lạm phát giá tiêu dùng Mỹ, so với cùng kỳ năm trước, từ CPI.

0.0%5.0%01 Jul 201601 Jul 202101 Jul 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

VIX

VIX — biến động hàm ý của S&P 500 trong ba mươi ngày tới, thước đo nỗi sợ của chính thị trường.

1 năm-12.4%
20.0040.0008 Sept 202205 Sept 202403 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Dầu (WTI)

Dầu thô West Texas Intermediate, đô-la mỗi thùng, theo ngày.

1 năm+42.1%
$50$10001 Sept 201601 Sept 202101 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Nợ liên bang Mỹ

Tổng nợ liên bang Mỹ tính bằng nghìn tỷ đô-la, theo quý.

1 năm+7.9%
$0.00T$20.00T$40.00T01 Jan 196601 Jan 199601 Jan 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Tương quan Bitcoin–S&P

Bitcoin đã đi sát S&P 500 đến đâu: tương quan trượt 90 ngày của lợi suất theo ngày, từ đồng nhịp ở +1 tới không liên quan ở 0.

Tương quan 90 ngày của lợi suất theo ngày với S&P 500
-1.00-0.50+0.00+0.50+1.0008 Sept 202205 Sept 202403 Sept 2026perly.io
cập nhật mỗi ngàyCung cấp bởiPerly

Vị thế của bạn trên biểu đồ này

Các nguồn công khai miễn phí, được tổng hợp và tính ngay trong ứng dụng. Bối cảnh, không phải lời khuyên.

app.perly.io
NguồnCoinGeckoBlockchain.commempool.spacealternative.meBitviewOKXFREDBinancestrategytracker.comDữ liệu giá do CoinGecko cung cấp

Quyền sở hữu dữ liệu. Dữ liệu thị trường trên trang này đến từ các nguồn công khai mở, luôn hiển thị kèm ghi nguồn; chúng tôi không tuyên bố sở hữu chúng và chúng vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Tên, logo và favicon xuất hiện chỉ để nhận diện — không hàm ý liên kết, hợp tác hay chứng thực nào.

Điều khoản của từng nguồn. Dữ liệu giá và vốn hoá được dùng theo điều khoản API của CoinGecko và mang thông báo bắt buộc “Powered by CoinGecko”. Chỉ số Sợ hãi & Tham lam là của alternative.me và được hiển thị kèm ghi nguồn ngay cạnh dữ liệu, đúng như điều khoản của họ yêu cầu. Số liệu độ cao khối đến từ API mở của mempool.space.

Các chuỗi tính trong ứng dụng. Mọi biểu đồ trên trang này — dải cầu vồng, Pi Cycle, Mayer Multiple, MA 2 năm, bản đồ nhiệt 200 tuần, Stock-to-Flow, quy luật luỹ thừa, lợi suất theo lịch, bản đồ nguồn cung, ước lượng cụm thanh lý và các so sánh vĩ mô — đều do Perly tính từ các chuỗi công khai bằng những phương pháp được công bố công khai. Các chuỗi tính toán là của chúng tôi và có thể sai.

Không phải lời khuyên. Mọi thứ ở đây là thống kê mô tả về quá khứ. Không có gì trên trang này là lời khuyên tài chính hay khuyến nghị mua bán bất cứ thứ gì.