TradFi — bitcoin đối diện thế giới mà nó giao dịch trong đó
Các chỉ số Mỹ, vàng, đô-la, lợi suất trái phiếu Kho bạc, lãi suất và bảng cân đối của Fed, cung tiền, lạm phát, biến động, dầu và nợ liên bang — chuỗi nào cũng công khai, biểu đồ nào cũng vẽ tại đây, và bitcoin được đặt lên cùng trục với phần còn lại.
Bitcoin so với phần còn lại
Bitcoin, S&P 500, Nasdaq, vàng, đô-la và M2 trên cùng một trục, mỗi thứ quy về mốc 100 tại đầu khung thời gian — thứ gì thực sự đã tăng, và tăng bao nhiêu.
S&P 500
S&P 500, giá đóng cửa theo ngày trong mười năm qua, đúng như dữ liệu của chính Cục Dự trữ Liên bang công bố.
Nasdaq Composite
Nasdaq Composite từ 1971, theo ngày — đầu rủi ro của thị trường cổ phiếu, và là thứ bitcoin thường đi cùng nhất.
Dow Jones
Chỉ số Dow Jones Industrial Average, giá đóng cửa theo ngày trong mười năm qua.
Vàng
Giá vàng tính bằng đô-la mỗi ounce troy, đọc từ giá đóng cửa theo ngày của vàng token hoá — một token đổi một ounce, giao dịch suốt ngày đêm.
Bitcoin tính bằng vàng
Bitcoin định giá bằng vàng: một đồng mua được bao nhiêu ounce. Hai tài sản cứng đo lẫn nhau, với đồng đô-la được gạt ra khỏi bức tranh.
Chỉ số đô-la Mỹ
Đô-la so với các đối tác thương mại — chỉ số rộng, tính theo tỷ trọng thương mại của Fed. Đô-la mạnh từng là ngọn gió ngược cho mọi tài sản rủi ro, bitcoin không ngoại lệ.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm và 2 năm — giá của tiền trên hai chân trời, và khoảng cách giữa chúng.
Đường cong lợi suất (10Y − 2Y)
Mười năm trừ hai năm. Dưới 0 là đường cong đảo ngược, điều đã đi trước mọi cuộc suy thoái của Mỹ trong nửa thế kỷ qua — với một độ trễ chưa ai canh được thời điểm.
Lãi suất quỹ liên bang
Lãi suất quỹ liên bang hiệu dụng — lãi suất qua đêm mà Fed điều hành, và là sàn dưới mọi lợi suất khác.
Bảng cân đối của Fed
Những gì Cục Dự trữ Liên bang đang nắm, tính bằng nghìn tỷ đô-la: nới lỏng định lượng trên đường lên, thắt chặt trên đường xuống.
Cung tiền M2
Cung tiền M2 tính bằng nghìn tỷ đô-la — tiền mặt, tiền gửi và các quỹ thị trường tiền tệ làm nên đồng đô-la.
Lạm phát Mỹ (CPI)
Lạm phát giá tiêu dùng Mỹ, so với cùng kỳ năm trước, từ CPI.
VIX
VIX — biến động hàm ý của S&P 500 trong ba mươi ngày tới, thước đo nỗi sợ của chính thị trường.
Dầu (WTI)
Dầu thô West Texas Intermediate, đô-la mỗi thùng, theo ngày.
Nợ liên bang Mỹ
Tổng nợ liên bang Mỹ tính bằng nghìn tỷ đô-la, theo quý.
Tương quan Bitcoin–S&P
Bitcoin đã đi sát S&P 500 đến đâu: tương quan trượt 90 ngày của lợi suất theo ngày, từ đồng nhịp ở +1 tới không liên quan ở 0.
Vị thế của bạn trên biểu đồ này
Các nguồn công khai miễn phí, được tổng hợp và tính ngay trong ứng dụng. Bối cảnh, không phải lời khuyên.
NguồnCoinGeckoBlockchain.commempool.spacealternative.meBitviewOKXFREDBinancestrategytracker.comDữ liệu giá do CoinGecko cung cấp
Quyền sở hữu dữ liệu. Dữ liệu thị trường trên trang này đến từ các nguồn công khai mở, luôn hiển thị kèm ghi nguồn; chúng tôi không tuyên bố sở hữu chúng và chúng vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Tên, logo và favicon xuất hiện chỉ để nhận diện — không hàm ý liên kết, hợp tác hay chứng thực nào.
Điều khoản của từng nguồn. Dữ liệu giá và vốn hoá được dùng theo điều khoản API của CoinGecko và mang thông báo bắt buộc “Powered by CoinGecko”. Chỉ số Sợ hãi & Tham lam là của alternative.me và được hiển thị kèm ghi nguồn ngay cạnh dữ liệu, đúng như điều khoản của họ yêu cầu. Số liệu độ cao khối đến từ API mở của mempool.space.
Các chuỗi tính trong ứng dụng. Mọi biểu đồ trên trang này — dải cầu vồng, Pi Cycle, Mayer Multiple, MA 2 năm, bản đồ nhiệt 200 tuần, Stock-to-Flow, quy luật luỹ thừa, lợi suất theo lịch, bản đồ nguồn cung, ước lượng cụm thanh lý và các so sánh vĩ mô — đều do Perly tính từ các chuỗi công khai bằng những phương pháp được công bố công khai. Các chuỗi tính toán là của chúng tôi và có thể sai.
Không phải lời khuyên. Mọi thứ ở đây là thống kê mô tả về quá khứ. Không có gì trên trang này là lời khuyên tài chính hay khuyến nghị mua bán bất cứ thứ gì.